磁化 là gì?
磁化 [cí huà] có nghĩa là từ hóa.
Nghĩa của từ 磁化 trong tiếng Việt
từ hóa
Cách đọc và ghi nhớ 磁化
磁化 được đọc là cí huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
磁化 [cí huà] có nghĩa là từ hóa.
từ hóa
磁化 được đọc là cí huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .