Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磁力”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磁力cí lì

磁力: lực từ; từ tính

Cụm từ
磁力锁cí lì suǒ

磁力锁: khóa từ tính

Cụm từ
磁力线cí lì xiàn

磁力线: đường sức từ

Cụm từ
电磁力diàn cí lì

电磁力: lực điện từ (vật lý)

Cụm từ