Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁力

cí lì

磁力 là gì?

磁力 [cí lì] có nghĩa là lực từ; từ tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁力 trong tiếng Việt

  1. lực từ
  2. từ tính

Cách đọc và ghi nhớ 磁力

磁力 được đọc là cí lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực từ; từ tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan