磁力锁 là gì?
磁力锁 [cí lì suǒ] có nghĩa là khóa từ tính.
Nghĩa của từ 磁力锁 trong tiếng Việt
khóa từ tính
Cách đọc và ghi nhớ 磁力锁
磁力锁 được đọc là cí lì suǒ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóa từ tính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .