Kết quả tra từ “碳链”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碳链tàn liàn
碳链: chuỗi cacbon
碳链纤维tàn liàn xiān wéi
碳链纤维: sợi chuỗi carbon