Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碰撞”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
碰撞pèng zhuàng

碰撞: va chạm; sự va chạm

Cụm từ
碰撞造山pèng zhuàng zào shān

碰撞造山: tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm

Cụm từ
相碰撞xiāng pèng zhuàng

相碰撞: va chạm lẫn nhau

Cụm từ
单方过失碰撞dān fāng guò shī pèng zhuàng

单方过失碰撞: va chạm do một bên chịu lỗi

Cụm từ