Kết quả tra từ “碰撞”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碰撞pèng zhuàng
碰撞: va chạm; sự va chạm
碰撞造山pèng zhuàng zào shān
碰撞造山: tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
相碰撞xiāng pèng zhuàng
相碰撞: va chạm lẫn nhau
单方过失碰撞dān fāng guò shī pèng zhuàng
单方过失碰撞: va chạm do một bên chịu lỗi