Kết quả cho “碰撞”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
va chạm; sự va chạm
tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
va chạm lẫn nhau
va chạm do một bên chịu lỗi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
va chạm; sự va chạm
tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
va chạm lẫn nhau
va chạm do một bên chịu lỗi