Kết quả tra từ “确实”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
确实què shí
确实: thực sự; thật; sự thật; có thật; đáng tin cậy; đúng
不确实bù què shí
不确实: không đúng sự thật