Kết quả tra từ “确凿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
确凿què záo
确凿: rõ ràng; kết luận; không thể chối cãi; xác thực; cũng đọc là [que4 zuo4]
确凿不移què záo bù yí
确凿不移: thiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)