Kết quả tra từ “硬派”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬派yìng pài
硬派: cứng rắn; kiên quyết
强硬派qiáng yìng pài
强硬派: phe cứng rắn; diều hâu