Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “硅酸”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
硅酸guī suān

硅酸: axit silicic; silicat

Cụm từ
硅酸盐水泥guī suān yán shuǐ ní

硅酸盐水泥: xi măng Portland

Cụm từ
硅酸盐guī suān yán

硅酸盐: silicat

Cụm từ
硅酸氟铝guī suān fú lǚ

硅酸氟铝: nhôm florosilicat

Cụm từ
氟硅酸fú guī suān

氟硅酸: axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat

Cụm từ