Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “破缺”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
破缺pò quē

破缺: hư hỏng

Cụm từ
自发对称破缺zì fā duì chèn pò quē

自发对称破缺: sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)

Cụm từ
对称破缺duì chèn pò quē

对称破缺: phá vỡ đối xứng (vật lý)

Cụm từ