Kết quả tra từ “破缺”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
破缺pò quē
破缺: hư hỏng
自发对称破缺zì fā duì chèn pò quē
自发对称破缺: sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)
对称破缺duì chèn pò quē
对称破缺: phá vỡ đối xứng (vật lý)