对称破缺對稱破缺 duì chèn pò quē 对称破缺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对称破缺 trong tiếng Việt phá vỡ đối xứng (vật lý) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan