Kết quả tra từ “研究所”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
研究所yán jiū suǒ
研究所: viện nghiên cứu; học cao học; trường cao học; LT:個|个[ge4]
神学研究所shén xué yán jiū suǒ
神学研究所: chủng viện
日本原子能研究所Rì běn Yuán zǐ Néng Yán jiū suǒ
日本原子能研究所: Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản
北京核武器研究所Běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ
北京核武器研究所: Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh