Kết quả tra từ “研修”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
研修yán xiū
研修: làm công tác nghiên cứu; tham gia nghiên cứu chuyên sâu
研修员yán xiū yuán
研修员: nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu