Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “研修”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
研修yán xiū

研修: làm công tác nghiên cứu; tham gia nghiên cứu chuyên sâu

Cụm từ
研修员yán xiū yuán

研修员: nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu

Cụm từ