Kết quả tra từ “码表”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
码表mǎ biǎo
码表: đồng hồ tốc độ; đồng hồ bấm giờ; máy tính quãng đường xe đạp; (tin học) bảng mã
路码表lù mǎ biǎo
路码表: đồng hồ đo quãng đường