Kết quả tra từ “矿物”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矿物kuàng wù
矿物: khoáng vật
矿物质kuàng wù zhì
矿物质: khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
矿物燃料kuàng wù rán liào
矿物燃料: nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá
矿物学kuàng wù xué
矿物学: khoáng vật học
造岩矿物zào yán kuàng wù
造岩矿物: khoáng vật hình thành đá