Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “矶”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

矶: đê chắn sóng; cầu tàu

Từ vựng
矶鹬jī yù

矶鹬: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi común (Actitis hypoleucos)

Cụm từ
蓝矶鸫lán jī dōng

蓝矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đá xanh (Monticola solitarius)

Cụm từ
白背矶鸫bái bèi jī dōng

白背矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đá thường (Monticola saxatilis)

Cụm từ
白喉矶鸫bái hóu jī dōng

白喉矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim hét đá họng trắng (Monticola gularis)

Cụm từ
洛矶山脉Luò jī Shān mài

洛矶山脉: Dãy núi Rocky

Cụm từ
洛矶山Luò jī Shān

洛矶山: Dãy núi Rocky

Cụm từ
洛杉矶湖人Luò shān jī Hú rén

洛杉矶湖人: Đội Los Angeles Lakers (đội NBA)

Cụm từ
洛杉矶时报Luò shān jī Shí bào

洛杉矶时报: Thời báo Los Angeles

Cụm từ
洛杉矶Luò shān jī

洛杉矶: Los Angeles, California

Cụm từ
栗腹矶鸫lì fù jī dōng

栗腹矶鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đá bụng màu hạt dẻ (Monticola rufiventris)

Cụm từ
加利福尼亚大学洛杉矶分校Jiā lì fú ní yà Dà xué Luò shān jī Fēn xiào

加利福尼亚大学洛杉矶分校: UCLA

Cụm từ