Kết quả tra từ “石英”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石英shí yīng
石英: thạch anh
石英卤素灯shí yīng lǔ sù dēng
石英卤素灯: đèn halogen thạch anh
石英钟shí yīng zhōng
石英钟: đồng hồ thạch anh
石英脉shí yīng mài
石英脉: mạch thạch anh
紫石英号Zǐ shí yīng Hào
紫石英号: HMS Amethyst, tàu hộ tống Hải quân Hoàng gia liên quan đến vụ đấu súng năm 1949 với PLA trên sông Trường Giang
紫石英zǐ shí yīng
紫石英: thạch anh tím