Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石英钟石英鐘

shí yīng zhōng

石英钟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石英钟 trong tiếng Việt

đồng hồ thạch anh

Tra từ liên quan