Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石狮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石狮shí shī

石狮: xem 石獅子|石狮子[shi2 shi1 zi5]

Cụm từ
石狮市Shí shī shì

石狮市: Thành phố cấp huyện Thạch Sư, Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ
石狮子shí shī zi

石狮子: sư tử đá, tượng sư tử truyền thống đặt ở lối vào các cung điện, lăng mộ hoàng gia, đền chùa Trung Quốc, v.v

Cụm từ