Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石狮石獅

shí shī

石狮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石狮 trong tiếng Việt

xem 石獅子|石狮子[shi2 shi1 zi5]

Tra từ liên quan