Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石榴”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石榴shí liu

石榴: quả lựu

Cụm từ
石榴石shí liu shí

石榴石: ngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)

Cụm từ
石榴树shí liu shù

石榴树: cây lựu

Cụm từ
石榴子shí liu zǐ

石榴子: hạt lựu; múi lựu

Cụm từ
番石榴fān shí liu

番石榴: quả ổi

Cụm từ
安石榴ān shí liú

安石榴: quả lựu

Cụm từ