番石榴 là gì?
番石榴 [fān shí liu] có nghĩa là quả ổi.
Nghĩa của từ 番石榴 trong tiếng Việt
quả ổi
Cách đọc và ghi nhớ 番石榴
番石榴 được đọc là fān shí liu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả ổi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .