Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
番石榴

fān shí liu

番石榴 là gì?

番石榴 [fān shí liu] có nghĩa là quả ổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 番石榴 trong tiếng Việt

quả ổi

Cách đọc và ghi nhớ 番石榴

番石榴 được đọc là fān shí liu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả ổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan