Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石柱”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石柱shí zhù

石柱: bia đá; đá dựng; tháp đá obelisk

Cụm từ
石柱县Shí zhù xiàn

石柱县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở ngoại ô Tiềm Giang của thành phố Trùng Khánh

Cụm từ
石柱土家族自治县Shí zhù Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

石柱土家族自治县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
蜻蜓撼石柱qīng tíng hàn shí zhù

蜻蜓撼石柱: nghĩa đen: chuồn chuồn lay cột đá (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh giá quá cao khả năng của mình

Thành ngữ
巨石柱群jù shí zhù qún

巨石柱群: Stonehenge

Cụm từ