蜻蜓撼石柱
nghĩa đen: chuồn chuồn lay cột đá (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh giá quá cao khả năng của mình
nghĩa đen: chuồn chuồn lay cột đá (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh giá quá cao khả năng của mình
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: chuồn chuồn chạm nước nhẹ; tiếp xúc hời hợt (thành ngữ)
›请君入瓮qǐng jūn rù wèngnghĩa đen: mời ngài vào nồi đang sôi (thành ngữ); nghĩa bóng: gậy ông đập lưng ông
›起居作息qǐ jū zuò xīnghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật; thói…
›起死回生qǐ sǐ huí shēnghồi sinh từ cõi chết (thành ngữ); nghĩa bóng: phục hồi ngoài mong đợi
›亲兄弟,明算帐qīn xiōng dì , míng suàn zhàngngay cả với anh em ruột, cũng phải rõ ràng chuyện tiền bạc (thành ngữ)
›亲如一家qīn rú yī jiāquan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ)
›亲如手足qīn rú shǒu zúthân thiết như anh em ruột (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
›亲密无间qīn mì wú jiānmối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.