Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石林”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石林Shí lín

石林: Rừng Đá, quần thể đá vôi nổi tiếng ở Vân Nam

Cụm từ
石林风景区Shí lín fēng jǐng qū

石林风景区: Khu thắng cảnh rừng đá trong huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm 石林彞族自治縣|石林彝族自治县[Shi2 lin2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4] ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân…

Cụm từ
石林县Shí lín xiàn

石林县: huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ
石林彝族自治县Shí lín Yí zú Zì zhì xiàn

石林彝族自治县: huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam

Cụm từ