Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石墨”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石墨shí mò

石墨: than chì; graphite

Cụm từ
石墨碳shí mò tàn

石墨碳: carbon graphit

Cụm từ
石墨烯shí mò xī

石墨烯: graphene

Cụm từ
石墨气冷堆shí mò qì lěng duī

石墨气冷堆: lò phản ứng graphit khí

Cụm từ