Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “短视”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
短视duǎn shì

短视: (thường là nghĩa bóng) thiển cận; cận thị

Cụm từ
短视频duǎn shì pín

短视频: video ngắn; đoạn clip

Cụm từ
短视近利duǎn shì jìn lì

短视近利: tập trung vào lợi ích ngắn hạn

Cụm từ