Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
短视近利短視近利

duǎn shì jìn lì

短视近利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 短视近利 trong tiếng Việt

tập trung vào lợi ích ngắn hạn

Tra từ liên quan