短视近利短視近利 duǎn shì jìn lì 短视近利 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 短视近利 trong tiếng Việt tập trung vào lợi ích ngắn hạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan