Kết quả tra từ “知识分子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知识分子zhī shi fèn zǐ
知识分子: trí thức; giới tri thức; người có học
公共知识分子gōng gòng zhī shi fèn zǐ
公共知识分子: trí thức công cộng (đôi khi dùng với nghĩa chê bai)