Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “知情”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
知情zhī qíng

知情: biết rõ sự việc; hiểu; rõ tình hình

Cụm từ
知情达理zhī qíng dá lǐ

知情达理: xem 通情達理|通情达理[tong1 qing2 da2 li3]

Cụm từ
知情同意zhī qíng tóng yì

知情同意: sự đồng ý sau khi được thông báo

Cụm từ
知情人zhī qíng rén

知情人: người biết chuyện; người trong cuộc; nguồn tin thông thạo

Cụm từ