知情同意 là gì?
知情同意 [zhī qíng tóng yì] có nghĩa là sự đồng ý sau khi được thông báo.
Nghĩa của từ 知情同意 trong tiếng Việt
sự đồng ý sau khi được thông báo
Cách đọc và ghi nhớ 知情同意
知情同意 được đọc là zhī qíng tóng yì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự đồng ý sau khi được thông báo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .