Kết quả tra từ “瞎扯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞎扯xiā chě
瞎扯: nói bừa; nói nhảm
瞎扯蛋xiā chě dàn
瞎扯蛋: nói bừa; nói nhảm