瞎扯蛋 là gì?
瞎扯蛋 [xiā chě dàn] có nghĩa là nói bừa; nói nhảm.
Nghĩa của từ 瞎扯蛋 trong tiếng Việt
- nói bừa
- nói nhảm
Cách đọc và ghi nhớ 瞎扯蛋
瞎扯蛋 được đọc là xiā chě dàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói bừa; nói nhảm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .