Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞎扯

xiā chě

瞎扯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞎扯 trong tiếng Việt

  1. nói bừa
  2. nói nhảm
Tra từ liên quan