Kết quả cho “睦邻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoà thuận với hàng xóm; mối quan hệ hoà nhã với hàng xóm
chính sách láng giềng tốt
các nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoà thuận với hàng xóm; mối quan hệ hoà nhã với hàng xóm
chính sách láng giềng tốt
các nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng