Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “睥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

睥: dùng trong 睥睨[pi4 ni4]; cách phát âm ở Đài Loan [bi4]

Từ vựng
睥睨pì nì

睥睨: (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc

Cụm từ