Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睥睨

pì nì

睥睨 là gì?

睥睨 [pì nì] có nghĩa là (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睥睨 trong tiếng Việt

  1. (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt
  2. nhìn liếc

Cách đọc và ghi nhớ 睥睨

睥睨 được đọc là pì nì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan