睥睨 là gì?
睥睨 [pì nì] có nghĩa là (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc.
Nghĩa của từ 睥睨 trong tiếng Việt
- (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt
- nhìn liếc
Cách đọc và ghi nhớ 睥睨
睥睨 được đọc là pì nì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .