睥 pì 睥 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 睥 trong tiếng Việt dùng trong 睥睨[pi4 ni4]; cách phát âm ở Đài Loan [bi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan