Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

睥 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睥 trong tiếng Việt

dùng trong 睥睨[pi4 ni4]; cách phát âm ở Đài Loan [bi4]

Tra từ liên quan