Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “睚”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

睚: khóe mắt; nhìn chằm chằm

Từ vựng
睚眦必报yá zì bì bào

睚眦必报: nghĩa đen: trả thù vì một cái nhìn đểu (thành ngữ); nghĩa bóng: nhỏ nhen; thù dai

Thành ngữ
睚眦yá zì

睚眦: xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]

Cụm từ
眦睚zì yá

眦睚: trừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghét

Cụm từ
以眦睚杀人yǐ zì yá shā rén

以眦睚杀人: giết người vì chuyện nhỏ nhặt

Cụm từ