Kết quả cho “睑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mí mắt
lẹo (sưng mí mắt)
mí mắt trên
mí mắt
mí mắt trên
mí mắt dưới
màng nhĩ thứ ba (sinh học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mí mắt
lẹo (sưng mí mắt)
mí mắt trên
mí mắt
mí mắt trên
mí mắt dưới
màng nhĩ thứ ba (sinh học)