Kết quả tra từ “睑”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睑jiǎn
睑: mí mắt
睑腺炎jiǎn xiàn yán
睑腺炎: lẹo (sưng mí mắt)
第三眼睑dì sān yǎn jiǎn
第三眼睑: màng nhĩ thứ ba (sinh học)
眼睑yǎn jiǎn
眼睑: mí mắt
下眼睑xià yǎn jiǎn
下眼睑: mí mắt dưới
上睑shàng jiǎn
上睑: mí mắt trên
上眼睑shàng yǎn jiǎn
上眼睑: mí mắt trên