Kết quả cho “睇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông); tiếng Phổ Thông tương đương: 看[kan4]
nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm
ưa nhìn (tiếng Quảng Đông)
không hấp dẫn (tiếng Quảng Đông); tương đương trong tiếng Quan Thoại: 不好看[bu4 hao3 kan4]