Kết quả tra từ “眼角”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼角yǎn jiǎo
眼角: khóe mắt; khoé hoặc góc mắt
眼角膜yǎn jiǎo mó
眼角膜: giác mạc
小眼角xiǎo yǎn jiǎo
小眼角: khóe ngoài của mắt
大眼角dà yǎn jiǎo
大眼角: khóe trong của mắt
外眼角wài yǎn jiǎo
外眼角: khóe mắt ngoài
内眼角nèi yǎn jiǎo
内眼角: khóe mắt trong