外眼角 là gì?
外眼角 [wài yǎn jiǎo] có nghĩa là khóe mắt ngoài.
Nghĩa của từ 外眼角 trong tiếng Việt
khóe mắt ngoài
Cách đọc và ghi nhớ 外眼角
外眼角 được đọc là wài yǎn jiǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóe mắt ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .