Kết quả cho “眼色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ra hiệu bằng mắt; ánh mắt có ý nghĩa
u hắc tố màng bồ đào
đưa mắt ra hiệu
đưa cho ai đó một ánh nhìn có ý nghĩa
đưa mắt ra hiệu cho ai đó
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ra hiệu bằng mắt; ánh mắt có ý nghĩa
u hắc tố màng bồ đào
đưa mắt ra hiệu
đưa cho ai đó một ánh nhìn có ý nghĩa
đưa mắt ra hiệu cho ai đó