Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眼色”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眼色yǎn sè

眼色: ra hiệu bằng mắt; ánh mắt có ý nghĩa

Cụm từ
眼色素层黑色素瘤yǎn sè sù céng hēi sè sù liú

眼色素层黑色素瘤: u hắc tố màng bồ đào

Cụm từ
递眼色dì yǎn sè

递眼色: đưa mắt ra hiệu cho ai đó

Cụm từ
做眼色zuò yǎn sè

做眼色: đưa cho ai đó một ánh nhìn có ý nghĩa

Cụm từ
使眼色shǐ yǎn sè

使眼色: đưa mắt ra hiệu

Cụm từ