Kết quả tra từ “眼泪”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼泪yǎn lèi
眼泪: nước mắt; khóc; LT:滴[di1]
眼泪横流yǎn lèi hèng liú
眼泪横流: nước mắt tuôn trào (thành ngữ)
鳄鱼眼泪è yú yǎn lèi
鳄鱼眼泪: nước mắt cá sấu
淌眼泪tǎng yǎn lèi
淌眼泪: rơi nước mắt
一把眼泪一把鼻涕yī bǎ yǎn lèi yī bǎ bí tì
一把眼泪一把鼻涕: mặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)