眼泪 là gì?
眼泪 [yǎn lèi] có nghĩa là nước mắt; khóc; LT:滴[di1].
Nghĩa của từ 眼泪 trong tiếng Việt
- nước mắt
- khóc
- LT:滴[di1]
Cách đọc và ghi nhớ 眼泪
眼泪 được đọc là yǎn lèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước mắt; khóc; LT:滴[di1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .