眼泪
nước mắt; khóc; LT:滴[di1]
nước mắt; khóc; LT:滴[di1]
眼泪 thường mang nghĩa “nước mắt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 眼泪, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ánh mắt dịu dàng
›眼毒yǎn dúánh nhìn độc ác; ánh nhìn thù địch; tinh mắt
›眼梢yǎn shāokhóe mắt gần thái dương
›眼珠yǎn zhūđôi mắt; nhãn cầu
›眼柄yǎn bǐngcuống mắt (của động vật giáp xác, v.v.)
›眼珠儿yǎn zhū rnhãn cầu; bóng mắt của người (nghĩa là người mình yêu quý nhất)
›眼珠子yǎn zhū zinhãn cầu; bóng mắt của người (nghĩa là người mình yêu quý nhất)
›眼明手快yǎn míng shǒu kuàitinh mắt và nhanh nhẹn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.