Kết quả tra từ “眼圈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼圈yǎn quān
眼圈: vành mắt; hốc mắt
眼圈红了yǎn quān hóng le
眼圈红了: sắp khóc
黑眼圈hēi yǎn quān
黑眼圈: quầng thâm (dưới mắt); mắt bầm