Kết quả tra từ “眼动”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼动yǎn dòng
眼动: chuyển động mắt
眼动记录yǎn dòng jì lù
眼动记录: ghi lại cử động mắt
眼动技术yǎn dòng jì shù
眼动技术: kỹ thuật chuyển động mắt