Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼动技术眼動技術

yǎn dòng jì shù

眼动技术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼动技术 trong tiếng Việt

kỹ thuật chuyển động mắt

Tra từ liên quan